menu_book
見出し語検索結果 "ngày nghỉ bù" (1件)
ngày nghỉ bù
日本語
名振替休日
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
swap_horiz
類語検索結果 "ngày nghỉ bù" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngày nghỉ bù" (1件)
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)